Klenadap Plus Gel 15g – Gel trị mụn trứng cá
Klenadap Plus Gel chứa Dapsone 7,5% và Adapalene 0,1%, được sử dụng trong điều trị mụn trứng cá. Dapsone có tác dụng kháng viêm, còn Adapalene giúp điều hòa quá trình sừng hóa của nang lông, hỗ trợ giảm hình thành nhân mụn.
Đang cập nhật
Quy cách
Trọng lượng
Số đăng ký
Bảo quản
Thông tin chi tiết
Nếu bạn cần giải đáp về công dụng cũng như thành phần có trong sản phẩm thuốc hoặc các dược phẩm khác liên quan. Vui lòng liên hệ bộ phận hỗ trợ chăm sóc khách hàng để được tư vấn chi tiết hơn.
| Nước sản xuất | Ấn Độ |
|---|---|
| Dạng bào chế | Gel |
| Hàm lượng | 0.1%/7.5% |
| Công dụng | Trị mụn |
| Thành phần | Adapalene/Dapsone |
Klenadap Plus Gel chứa Dapsone 7,5% và Adapalene 0,1%, được sử dụng trong điều trị mụn trứng cá. Dapsone có tác dụng kháng viêm, còn Adapalene giúp điều hòa quá trình sừng hóa của nang lông, hỗ trợ giảm hình thành nhân mụn. Khi sử dụng, cần bôi thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ, tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc. Adapalene có thể gây khô, đỏ hoặc bong tróc da; không sử dụng trong thai kỳ.
Thành phần
- Adapalene 0,1%
- Dapsone 7,5%
Chỉ định
Hỗ trợ điều trị mụn trứng cá, bao gồm các tổn thương mụn viêm và nhân mụn. Thuốc được dùng ngoài da theo chỉ định của bác sĩ.
Chống chỉ định
Người quá mẫn với Dapsone, Adapalene hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Phụ nữ đang mang thai hoặc dự định mang thai không nên sử dụng sản phẩm chứa Adapalene.
Không bôi lên vùng da bị tổn thương nghiêm trọng hoặc vùng niêm mạc.
Liều lượng – Cách dùng
Làm sạch nhẹ nhàng và lau khô vùng da cần điều trị.
Thoa một lớp gel mỏng lên vùng da bị mụn theo hướng dẫn của bác sĩ.
Tránh bôi quá nhiều hoặc bôi nhiều lần hơn chỉ định vì có thể làm tăng kích ứng.
Không dùng thuốc qua đường uống, không bôi vào mắt hoặc niêm mạc.
Tương tác thuốc
Phối hợp Dapsone bôi ngoài da với benzoyl peroxide có thể khiến da hoặc lông mặt chuyển màu vàng cam tạm thời.
Trimethoprim/sulfamethoxazole có thể làm tăng nồng độ Dapsone và các chất chuyển hóa của thuốc.
Thận trọng khi phối hợp với các thuốc trị mụn khác, đặc biệt là những thuốc có thể gây khô hoặc kích ứng da.
Thông báo cho bác sĩ về các thuốc đang sử dụng để được hướng dẫn phối hợp phù hợp
Tác dụng phụ
Khô da, đỏ da, bong tróc, ngứa hoặc cảm giác châm chích tại vị trí bôi.
Kích ứng da, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị.
Hiếm gặp nhưng cần chú ý: phản ứng dị ứng, dấu hiệu thiếu máu do tan máu hoặc methemoglobin huyết liên quan đến Dapsone.
Ngừng thuốc và đến cơ sở y tế nếu xuất hiện tím môi, khó thở, mệt lả bất thường hoặc phản ứng da nghiêm trọng.
Quá liều
Bôi quá nhiều hoặc quá thường xuyên có thể làm tăng kích ứng, đỏ, khô và bong tróc da. Ngừng bôi nếu xảy ra kích ứng nghiêm trọng, rửa sạch vùng da nếu cần và liên hệ nhân viên y tế để được hướng dẫn. Nếu nuốt nhầm thuốc, cần đến cơ sở y tế để đánh giá và xử trí.
Lưu ý
Chỉ sử dụng ngoài da, không để thuốc tiếp xúc với mắt, miệng và niêm mạc.
Adapalene có thể làm tăng khô da, kích ứng và nhạy cảm với ánh nắng; nên sử dụng kem chống nắng phù hợp.
Không sử dụng trong thời kỳ mang thai hoặc khi dự định mang thai do có chứa Adapalene.
Người thiếu men G6PD, có tiền sử thiếu máu hoặc đang dùng Dapsone đường uống cần thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng.
Nếu tình trạng mụn không cải thiện hoặc trở nên nghiêm trọng hơn, nên tái khám để đánh giá lại điều trị.
Bảo quản
Bảo quản dưới 30°C, tránh ánh sáng, không để đông lạnh và để xa tầm tay trẻ em
Nội thành
Ngoại thành
Liên tỉnh
Hàng quốc tế
Sản phẩm bán chạy
Sản phẩm liên quan
Đánh giá sản phẩm
Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và mua sản phẩm này mới có thể đánh giá.

Đánh giá
Xóa bộ lọcChưa có đánh giá nào.