Rybrevant Faspro 1600mg/10ml Johnson & Johnson – Thuốc ung thư

SKU: TN-14689

Rybrevant Faspro 1600 mg/10ml Johnson & Johnson được chỉ định trong điều trị một số trường hợp ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có đột biến EGFR. Khác với Rybrevant truyền tĩnh mạch truyền thống, Rybrevant Faspro được sử dụng bằng đường tiêm dưới da, giúp rút ngắn thời gian dùng thuốc và tăng sự thuận tiện cho người bệnh.

Đang cập nhật

Danh mục: Thương hiệu:
14 Khách hàng đang mua sản phẩm này

Quy cách

1 lọ

Trọng lượng

Xem trên bao bì

Số đăng ký

Xem trên bao bì

Bảo quản

Nơi thoáng mát

Thông tin chi tiết

Nếu bạn cần giải đáp về công dụng cũng như thành phần có trong sản phẩm thuốc hoặc các dược phẩm khác liên quan. Vui lòng liên hệ bộ phận hỗ trợ chăm sóc khách hàng để được tư vấn chi tiết hơn.

Nhà sản xuấtJanssen
Nước sản xuấtMỹ
Dạng bào chếDung dịch tiêm
Công dụngĐiều trị ung thư
Thành phầnAmivantamab
Thuốc cần kê đơn
Hàm lượng1600mg/10ml
Mô tả sản phẩm

Rybrevant Faspro 1600mg/10ml là thuốc gì?

Rybrevant Faspro 1600mg/10ml là thuốc điều trị đích thế hệ mới do Johnson & Johnson phát triển, chứa hai thành phần hoạt chất là amivantamabhyaluronidase-lpuj.

Thuốc được chỉ định trong điều trị một số trường hợp ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có đột biến EGFR. Khác với Rybrevant truyền tĩnh mạch truyền thống, Rybrevant Faspro được sử dụng bằng đường tiêm dưới da, giúp rút ngắn thời gian dùng thuốc và tăng sự thuận tiện cho người bệnh.

Thành phần

Mỗi lọ Rybrevant Faspro 10ml chứa:

  • Amivantamab: 1.600 mg
  • Hyaluronidase-lpuj: 20.000 đơn vị
  • Nồng độ:
    • Amivantamab: 160 mg/ml
    • Hyaluronidase: 2.000 đơn vị/ml

Dạng bào chế:

  • Dung dịch tiêm dưới da.
  • Lọ đơn liều.

Công dụng (Chỉ định)

Rybrevant Faspro được chỉ định cho người lớn mắc ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) tiến triển tại chỗ hoặc di căn có đột biến EGFR được xác định bằng xét nghiệm được FDA phê duyệt.

Điều trị bước một kết hợp với Lazertinib

Dành cho bệnh nhân có:

  • Đột biến mất đoạn exon 19 EGFR.
  • Đột biến thay thế L858R trên exon 21.

Kết hợp với Carboplatin và Pemetrexed

Áp dụng cho bệnh nhân:

  • Có đột biến exon 19 hoặc exon 21 L858R.
  • Bệnh tiến triển trong hoặc sau điều trị bằng thuốc ức chế tyrosine kinase EGFR (EGFR-TKI).

Điều trị bước một cho NSCLC có đột biến chèn đoạn exon 20 EGFR

Dùng phối hợp:

  • Carboplatin.
  • Pemetrexed.

Điều trị đơn trị liệu

Dành cho bệnh nhân:

  • NSCLC có đột biến chèn đoạn exon 20 EGFR.
  • Đã thất bại hoặc tiến triển sau hóa trị có chứa platin.

Cách dùng & Liều dùng

Cách dùng

  • Chỉ dùng bằng đường tiêm dưới da.
  • Tiêm vào vùng bụng.
  • Mỗi lần tiêm thực hiện trong khoảng 5 phút.
  • Không tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp.
  • Người bệnh cần được dùng thuốc dự phòng trước khi tiêm theo chỉ định của bác sĩ.

Liều dùng

Liều Rybrevant Faspro được xác định dựa trên:

  • Cân nặng ban đầu.
  • Phác đồ điều trị.
  • Thuốc phối hợp.

Thuốc có các lịch dùng khác nhau:

Kết hợp với Lazertinib

  • Dùng mỗi 2 tuần hoặc mỗi 4 tuần tùy giai đoạn điều trị.

Kết hợp Carboplatin và Pemetrexed

  • Dùng theo chu kỳ 3 tuần.

Đơn trị liệu

  • Dùng theo phác đồ 2 tuần hoặc 4 tuần.

Liều cụ thể cần được bác sĩ chuyên khoa ung bướu chỉ định dựa trên tình trạng bệnh và cân nặng của từng bệnh nhân.

Quá liều

Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho quá liều Rybrevant Faspro.

Nếu sử dụng quá liều:

  • Theo dõi sát dấu hiệu sinh tồn.
  • Điều trị hỗ trợ triệu chứng.
  • Xử trí các phản ứng bất lợi nếu xuất hiện.

Người bệnh cần được theo dõi tại cơ sở y tế có chuyên môn về ung thư học.

Chống chỉ định

Không sử dụng Rybrevant Faspro cho:

  • Người quá mẫn với hyaluronidase.
  • Người dị ứng với bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.

Nếu có tiền sử phản vệ hoặc dị ứng nghiêm trọng với hyaluronidase, cần thông báo cho bác sĩ trước khi điều trị.

Tác dụng phụ

Tác dụng phụ thường gặp khi phối hợp Lazertinib

Xuất hiện ở trên 20% bệnh nhân:

  • Phát ban
  • Độc tính trên móng
  • Đau cơ xương khớp
  • Mệt mỏi
  • Viêm miệng
  • Phù nề
  • Buồn nôn
  • Tiêu chảy
  • Nôn
  • Táo bón
  • Chán ăn
  • Đau đầu

Các bất thường xét nghiệm thường gặp

  • Giảm bạch cầu lympho
  • Giảm natri máu
  • Giảm kali máu
  • Giảm albumin máu
  • Thiếu máu
  • Giảm tiểu cầu
  • Tăng men gan ALT
  • Tăng men gan AST
  • Tăng GGT

Tác dụng phụ nghiêm trọng

  • Phản ứng quá mẫn
  • Phản ứng liên quan đến dùng thuốc (ARR)
  • Bệnh phổi kẽ (ILD)
  • Viêm phổi
  • Huyết khối tĩnh mạch
  • Hoại tử thượng bì nhiễm độc (TEN)
  • Tổn thương mắt nghiêm trọng

Tương tác thuốc

Hiện chưa ghi nhận tương tác thuốc nghiêm trọng do chuyển hóa qua hệ enzym CYP.

Tuy nhiên cần thận trọng khi phối hợp với:

  • Lazertinib
  • Carboplatin
  • Pemetrexed
  • Thuốc chống đông
  • Thuốc có nguy cơ làm tăng độc tính trên da hoặc mắt

Người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về:

  • Thuốc kê đơn
  • Thuốc không kê đơn
  • Vitamin
  • Thực phẩm chức năng
  • Thảo dược đang sử dụng

để hạn chế nguy cơ tương tác bất lợi.

Lưu ý (Thận trọng khi sử dụng)

Phản ứng quá mẫn và phản ứng liên quan đến sử dụng thuốc (ARR)

Người bệnh cần được dùng thuốc dự phòng gồm:

  • Thuốc kháng histamin
  • Thuốc hạ sốt
  • Corticosteroid

Theo dõi chặt chẽ trong và sau khi tiêm.

Bệnh phổi kẽ (ILD) và viêm phổi

Theo dõi các triệu chứng:

  • Khó thở
  • Ho kéo dài
  • Đau tức ngực
  • Giảm oxy máu

Ngừng thuốc ngay nếu nghi ngờ ILD.

Huyết khối tĩnh mạch (VTE)

Nguy cơ tăng khi dùng cùng Lazertinib.

Cần theo dõi:

  • Đau chân
  • Sưng chân
  • Khó thở đột ngột
  • Đau ngực

Khuyến cáo dự phòng bằng thuốc chống đông trong 4 tháng đầu điều trị.

Độc tính da liễu

Có thể gây:

  • Phát ban nặng
  • Viêm da dạng mụn trứng cá
  • Hoại tử thượng bì nhiễm độc (TEN)

Người bệnh nên:

  • Sử dụng kem dưỡng ẩm.
  • Tránh nắng.
  • Dùng kem chống nắng SPF cao.

Độc tính trên mắt

Các triệu chứng cần lưu ý:

  • Mờ mắt
  • Đau mắt
  • Chảy nước mắt
  • Nhạy cảm với ánh sáng

Cần khám chuyên khoa mắt ngay khi có dấu hiệu bất thường.

Độc tính trên thai nhi

Thuốc có thể gây hại cho thai nhi.

Khuyến cáo:

  • Không sử dụng trong thai kỳ nếu không thật sự cần thiết.
  • Sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị.

Phụ nữ cho con bú

Không nên cho con bú trong thời gian điều trị bằng Rybrevant Faspro.

Bảo quản

  • Bảo quản trong tủ lạnh ở nhiệt độ từ 2°C đến 8°C.
  • Không được đông lạnh.
  • Không lắc thuốc.
  • Bảo quản trong bao bì gốc để tránh ánh sáng.
  • Để xa tầm tay trẻ em.

Câu hỏi thường gặp

Rybrevant Faspro có phải hóa trị không?

Không. Đây là thuốc điều trị đích chứa kháng thể đơn dòng amivantamab kết hợp hyaluronidase.

Rybrevant Faspro khác Rybrevant truyền tĩnh mạch như thế nào?

Rybrevant Faspro được tiêm dưới da trong khoảng 5 phút, giúp giảm đáng kể thời gian điều trị so với dạng truyền tĩnh mạch truyền thống.

Rybrevant Faspro dùng cho loại ung thư nào?

Thuốc được chỉ định chủ yếu trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có đột biến EGFR exon 19, exon 21 L858R hoặc exon 20 insertion.

Kết luận

Rybrevant Faspro 1600mg/10ml là liệu pháp điều trị đích tiên tiến dành cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ có đột biến EGFR. Sự kết hợp giữa amivantamab và hyaluronidase giúp duy trì hiệu quả điều trị đồng thời mang lại sự thuận tiện nhờ đường tiêm dưới da. Tuy nhiên, thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng như bệnh phổi kẽ, huyết khối tĩnh mạch, độc tính da liễu và độc tính trên mắt. Vì vậy, việc sử dụng cần được thực hiện dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa ung bướu.

Chính sách giao hàng

Đánh giá sản phẩm

0 reviews
0
0
0
0
0

Đánh giá

Xóa bộ lọc

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và mua sản phẩm này mới có thể đánh giá.

Góc sức khỏe