Rybrevant Faspro 2240mg/14ml (Mexico) – Thuốc ung thư

SKU: TN-99818

Thuốc Rybrevant Faspro 2240mg/14ml được chỉ định trong điều trị một số trường hợp ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có đột biến EGFR. Khác với Rybrevant truyền tĩnh mạch truyền thống, Rybrevant Faspro được sử dụng bằng đường tiêm dưới da, giúp rút ngắn thời gian dùng thuốc và tăng sự thuận tiện cho người bệnh.

Đang cập nhật

Danh mục: Thương hiệu:
12 Khách hàng đang mua sản phẩm này

Quy cách

1 lọ

Trọng lượng

Xem trên bao bì

Số đăng ký

Xem trên bao bì

Bảo quản

Nơi thoáng mát

Thông tin chi tiết

Nếu bạn cần giải đáp về công dụng cũng như thành phần có trong sản phẩm thuốc hoặc các dược phẩm khác liên quan. Vui lòng liên hệ bộ phận hỗ trợ chăm sóc khách hàng để được tư vấn chi tiết hơn.

Nhà sản xuấtJanssen
Nước sản xuấtMexico
Dạng bào chếDung dịch tiêm
Công dụngĐiều trị ung thư
Thành phầnAmivantamab
Thuốc cần kê đơn
Hàm lượng2240mg/14ml
Xuất xứ thương hiệuMỹ
Mô tả sản phẩm

Rybrevant Faspro 2240mg/14ml là thuốc điều trị đích thế hệ mới do hãng dược phẩm Johnson & Johnson phát triển. Thuốc chứa hai thành phần hoạt chất chính là amivantamab và hyaluronidase-lpuj.

Thuốc được chỉ định trong điều trị một số trường hợp ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có đột biến EGFR. Khác với dòng Rybrevant truyền tĩnh mạch truyền thống, Rybrevant Faspro được sử dụng bằng đường tiêm dưới da. Giải pháp này giúp rút ngắn tối đa thời gian dùng thuốc và tăng sự thuận tiện cho người bệnh.

1. Thành phần và Dạng bào chế

Mỗi lọ Rybrevant Faspro 14ml chứa hàm lượng hoạt chất tiêu chuẩn bao gồm:

  • Amivantamab: 2.240 mg

  • Hyaluronidase-lpuj: 28.000 đơn vị

Nồng độ hoạt chất chi tiết:

  • Amivantamab: 160 mg/ml

  • Hyaluronidase: 2.000 đơn vị/ml

Dạng bào chế: Dung dịch tiêm dưới da, đóng gói dạng lọ đơn liều.

2. Công dụng (Chỉ định điều trị)

Rybrevant Faspro 2240mg/14ml được chỉ định cho người trưởng thành mắc ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) giai đoạn tiến triển tại chỗ hoặc di căn có đột biến EGFR (được xác định bằng xét nghiệm y khoa do FDA phê duyệt).

Điều trị bước một kết hợp với Lazertinib

Dành cho bệnh nhân sở hữu các đột biến gen sau:

  • Đột biến mất đoạn exon 19 EGFR.

  • Đột biến thay thế L858R trên exon 21.

Kết hợp với Carboplatin và Pemetrexed

Áp dụng cho nhóm bệnh nhân:

  • Có đột biến gen exon 19 hoặc exon 21 L858R.

  • Bệnh có xu hướng tiến triển trong hoặc sau quá trình điều trị bằng thuốc ức chế tyrosine kinase EGFR (EGFR-TKI).

Điều trị bước một cho NSCLC có đột biến chèn đoạn exon 20 EGFR

Phác đồ dùng phối hợp đồng thời với:

  • Carboplatin.

  • Pemetrexed.

Điều trị đơn trị liệu (Dùng độc lập)

Dành cho bệnh nhân:

  • Mắc NSCLC có đột biến chèn đoạn exon 20 EGFR.

  • Bệnh nền đã thất bại hoặc tiến triển sau khi thực hiện hóa trị có chứa platin.

3. Cách dùng & Liều dùng

Cách dùng

  • Đường dùng: Chỉ dùng bằng đường tiêm dưới da. Tuyệt đối không tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp.

  • Vị trí tiêm: Tiêm trực tiếp vào vùng da bụng.

  • Thời gian: Mỗi lần tiêm thuốc được thực hiện nhanh chóng trong khoảng 5 phút.

  • Lưu ý: Người bệnh cần được sử dụng các thuốc dự phòng trước khi tiêm theo chỉ định của bác sĩ.

Liều dùng

Liều dùng cụ thể của Rybrevant Faspro được bác sĩ chuyên khoa ung bướu tính toán kỹ lưỡng dựa trên: cân nặng ban đầu, phác đồ điều trị phối hợp và tình trạng sức khỏe cụ thể của từng bệnh nhân. Thuốc có các lịch dùng khác nhau theo phác đồ:

  • Kết hợp với Lazertinib: Dùng mỗi 2 tuần hoặc mỗi 4 tuần tùy theo từng giai đoạn điều trị.

  • Kết hợp Carboplatin và Pemetrexed: Dùng theo chu kỳ kéo dài 3 tuần.

  • Đơn trị liệu: Dùng theo phác đồ định kỳ chu kỳ 2 tuần hoặc 4 tuần.

4. Bảng tổng hợp: Chống chỉ định và Tác dụng phụ cần lưu ý

Tiêu chí y khoa Chi tiết thông tin đối với Rybrevant Faspro 2240mg/14ml
Chống chỉ định

• Người quá mẫn với hoạt chất hyaluronidase.

• Người dị ứng với bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.

Tác dụng phụ thường gặp

 

(Tần suất > 20% khi phối hợp Lazertinib)

Phát ban da, độc tính trên móng, đau cơ xương khớp, mệt mỏi, viêm loét miệng, phù nề, tiêu chảy, buồn nôn, nôn, táo bón, chán ăn, đau đầu.
Bất thường xét nghiệm Giảm bạch cầu lympho, giảm natri máu, giảm kali máu, giảm albumin máu, thiếu máu, giảm tiểu cầu, tăng men gan (ALT, AST, GGT).
Tác dụng phụ nghiêm trọng Phản ứng quá mẫn, phản ứng tại chỗ tiêm (ARR), bệnh phổi kẽ (ILD), viêm phổi, huyết khối tĩnh mạch, hoại tử thượng bì nhiễm độc (TEN), tổn thương mắt nặng.

5. Tương tác thuốc và Quá liều

Tương tác thuốc

Hiện chưa ghi nhận tương tác thuốc nghiêm trọng do chuyển hóa qua hệ enzym gan CYP. Tuy nhiên cần đặc biệt thận trọng theo dõi khi phối hợp với: Lazertinib, Carboplatin, Pemetrexed, các thuốc chống đông máu và nhóm thuốc có nguy cơ làm tăng độc tính trên da hoặc mắt. Người bệnh cần thông báo toàn bộ các thuốc đang dùng (bao gồm cả thảo dược, vitamin) cho bác sĩ.

Quá liều

Y học hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho trường hợp quá liều Rybrevant Faspro. Khi xảy ra quá liều, bệnh nhân cần được theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn tại cơ sở y tế chuyên khoa ung bướu để điều trị hỗ trợ triệu chứng và xử trí kịp thời các phản ứng bất lợi.

6. Các lưu ý quan trọng (Thận trọng khi sử dụng)

  • Phản ứng liên quan đến sử dụng thuốc (ARR): Người bệnh bắt buộc phải dùng thuốc dự phòng trước tiêm gồm: thuốc kháng histamin, thuốc hạ sốt và corticosteroid.

  • Bệnh phổi kẽ (ILD): Ngừng dùng thuốc ngay lập tức nếu bệnh nhân xuất hiện các triệu chứng hô hấp cấp tính như: khó thở, ho kéo dài, đau tức ngực, giảm oxy máu.

  • Huyết khối tĩnh mạch (VTE): Nguy cơ tăng cao khi dùng chung với Lazertinib. Cần theo dõi dấu hiệu sưng đau chân, khó thở đột ngột và chủ động dùng thuốc chống đông dự phòng trong 4 tháng đầu.

  • Độc tính da và mắt: Thuốc dễ gây phát ban nặng, viêm da mụn trứng cá hoặc mờ mắt, đau mắt. Người bệnh nên dùng kem dưỡng ẩm, tránh nắng bằng kem chống nắng SPF cao và khám mắt ngay khi có bất thường.

  • Thai kỳ và Cho con bú: Thuốc có độc tính cao trên thai nhi. Phụ nữ độ tuổi sinh sản phải dùng biện pháp tránh thai hiệu quả và tuyệt đối không cho con bú trong thời gian điều trị.

7. Hướng dẫn bảo quản thuốc đúng cách

  • Bảo quản nghiêm ngặt trong tủ lạnh chuyên dụng ở nhiệt độ từ 2°C đến 8°C.

  • Tuyệt đối không được đông lạnh và không lắc mạnh lọ thuốc.

  • Giữ nguyên vẹn thuốc trong bao bì gốc để tránh ánh sáng trực tiếp. Để xa tầm tay trẻ em.

8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Rybrevant Faspro 2240mg/14ml có phải là thuốc hóa trị không?

Không. Đây là thuốc điều trị đích (Targeted Therapy) thuộc nhóm kháng thể đơn dòng, hoạt động theo cơ chế tấn công chính xác vào tế bào mang đột biến gen EGFR.

Sự khác biệt lớn nhất giữa Rybrevant Faspro và dòng Rybrevant truyền thống là gì?

Đó là đường dùng và thời gian. Dạng truyền thống yêu cầu truyền tĩnh mạch kéo dài nhiều giờ đồng hồ, trong khi Rybrevant Faspro chỉ cần tiêm dưới da vùng bụng trong khoảng 5 phút, giúp tiết kiệm thời gian và giảm gánh nặng nằm viện cho bệnh nhân.

Kết luận

Rybrevant Faspro 2240mg/14ml là liệu pháp điều trị đích tiên tiến, mang lại cơ hội kéo dài sự sống giá trị cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ có đột biến EGFR. Nhờ thiết kế dạng tiêm dưới da, thuốc tối ưu hóa sự thuận tiện và rút ngắn thời gian điều trị lâm sàng. Do thuốc có nguy cơ gây ra các phản ứng độc tính nghiêm trọng trên phổi, mắt, da và mạch máu, quá trình sử dụng bắt buộc phải được chỉ định và giám sát chặt chẽ bởi bác sĩ chuyên khoa ung bướu.

Chính sách giao hàng

Đánh giá sản phẩm

0 reviews
0
0
0
0
0

Đánh giá

Xóa bộ lọc

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và mua sản phẩm này mới có thể đánh giá.

Góc sức khỏe