Rybrevant 350mg/7ml Janssen – Thuốc điều trị ung thư

SKU: TN-45911

Rybrevant 350mg/7ml Janssen được sử dụng trong điều trị một số dạng ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có đột biến EGFR, đặc biệt là các trường hợp tiến triển tại chỗ hoặc di căn.

Đang cập nhật

Danh mục: Thương hiệu:
17 Khách hàng đang mua sản phẩm này

Quy cách

1 lọ

Trọng lượng

Xem trên bao bì

Số đăng ký

Xem trên bao bì

Bảo quản

Ở nhiệt độ từ 2°C đến 8°C.

Thông tin chi tiết

Nếu bạn cần giải đáp về công dụng cũng như thành phần có trong sản phẩm thuốc hoặc các dược phẩm khác liên quan. Vui lòng liên hệ bộ phận hỗ trợ chăm sóc khách hàng để được tư vấn chi tiết hơn.

Nhà sản xuấtJanssen
Nước sản xuấtMỹ
Dạng bào chếDung dịch tiêm
Thành phầnAmivantamab
Thuốc cần kê đơn
Xuất xứ thương hiệuMỹ
Công dụngĐiều trị ung thư
Mô tả sản phẩm

Rybrevant 350mg/7ml là thuốc điều trị ung thư do hãng Janssen sản xuất, chứa hoạt chất amivantamab-vmjw. Đây là một kháng thể đơn dòng đặc hiệu kép tác động lên hai đích sinh học quan trọng là EGFR (Epidermal Growth Factor Receptor)MET (Mesenchymal-Epithelial Transition factor).

Thuốc được sử dụng trong điều trị một số dạng ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có đột biến EGFR, đặc biệt là các trường hợp tiến triển tại chỗ hoặc di căn.

Thành phần

Mỗi lọ thuốc Rybrevant chứa:

  • Hoạt chất: Amivantamab: 350 mg/7 mL (50 mg/mL)

Công dụng (Chỉ định)

Rybrevant được chỉ định cho người lớn mắc ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có các đột biến EGFR xác định bằng xét nghiệm phù hợp.

1. Điều trị bước một kết hợp với Lazertinib

Áp dụng cho bệnh nhân:

  • NSCLC tiến triển tại chỗ hoặc di căn.
  • Có đột biến:
    • Mất đoạn exon 19 EGFR.
    • Đột biến thay thế L858R exon 21.

2. Kết hợp với Carboplatin và Pemetrexed

Dùng cho bệnh nhân:

  • NSCLC tiến triển hoặc di căn.
  • Có đột biến exon 19 hoặc L858R exon 21.
  • Bệnh tiến triển trong hoặc sau điều trị bằng thuốc ức chế tyrosine kinase EGFR.

3. Điều trị bước một cho NSCLC có đột biến chèn đoạn exon 20 EGFR

Sử dụng phối hợp với:

  • Carboplatin
  • Pemetrexed

4. Điều trị đơn độc

Dành cho bệnh nhân:

  • NSCLC có đột biến chèn đoạn exon 20 EGFR.
  • Đã thất bại hoặc tiến triển sau hóa trị chứa platin.

Cách dùng & Liều dùng

Cách dùng

  • Thuốc chỉ được sử dụng bằng đường truyền tĩnh mạch.
  • Phải được pha loãng trước khi truyền.
  • Trong 2 tuần đầu nên truyền qua tĩnh mạch ngoại biên nhằm giảm nguy cơ phản ứng liên quan đến truyền dịch.

Liều dùng theo cân nặng

Rybrevant kết hợp Lazertinib hoặc dùng đơn trị

Bệnh nhân dưới 80 kg

  • Tuần 1 – 5: 1.050 mg mỗi tuần.
  • Từ tuần 7 trở đi: 1.050 mg mỗi 2 tuần.

Bệnh nhân từ 80 kg trở lên

  • Tuần 1 – 5: 1.400 mg mỗi tuần.
  • Từ tuần 7 trở đi: 1.400 mg mỗi 2 tuần.

Rybrevant kết hợp Carboplatin và Pemetrexed

Dưới 80 kg

  • Tuần 1 – 4: 1.400 mg.
  • Từ tuần 7 trở đi: 1.750 mg mỗi 3 tuần.

Từ 80 kg trở lên

  • Tuần 1 – 4: 1.750 mg.
  • Từ tuần 7 trở đi: 2.100 mg mỗi 3 tuần.

Lưu ý khi điều trị

  • Liều đầu tiên được chia làm 2 lần truyền:
    • Ngày 1
    • Ngày 2 của tuần đầu tiên
  • Có thể sử dụng thuốc dự phòng phản ứng truyền dịch.
  • Khi phối hợp Lazertinib nên dự phòng huyết khối tĩnh mạch trong 4 tháng đầu.

Quá liều

Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho quá liều Rybrevant.

Nếu xảy ra quá liều:

  • Theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn.
  • Điều trị hỗ trợ triệu chứng.
  • Thực hiện các biện pháp hồi sức thích hợp nếu cần.

Người bệnh cần được xử trí tại cơ sở y tế chuyên khoa ung bướu.

Chống chỉ định

Theo thông tin kê đơn hiện hành:

Rybrevant không có chống chỉ định tuyệt đối được ghi nhận.

Tuy nhiên, bác sĩ sẽ cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ trước khi chỉ định cho từng bệnh nhân cụ thể.

Tác dụng phụ

Tác dụng phụ thường gặp khi phối hợp Lazertinib

  • Phát ban
  • Viêm quanh móng
  • Đau cơ xương khớp
  • Viêm miệng
  • Phù nề
  • Huyết khối tĩnh mạch
  • Dị cảm
  • Mệt mỏi
  • Tiêu chảy
  • Táo bón
  • Buồn nôn
  • Chán ăn
  • Khô da
  • Ngứa

Khi phối hợp Carboplatin và Pemetrexed

  • Phát ban
  • Buồn nôn
  • Mệt mỏi
  • Táo bón
  • Viêm miệng
  • Phù nề
  • Nôn
  • Chán ăn
  • Đau cơ xương

Khi dùng đơn trị

  • Phản ứng liên quan đến truyền dịch (IRR)
  • Phát ban
  • Viêm quanh móng
  • Khó thở
  • Ho
  • Buồn nôn
  • Mệt mỏi
  • Phù
  • Táo bón
  • Nôn

Bất thường xét nghiệm thường gặp

  • Giảm albumin máu
  • Giảm natri máu
  • Giảm kali máu
  • Thiếu máu
  • Tăng men gan ALT, AST
  • Giảm bạch cầu
  • Giảm tiểu cầu

Tương tác thuốc

Hiện chưa ghi nhận các tương tác thuốc nghiêm trọng do chuyển hóa qua enzym gan.

Tuy nhiên cần thận trọng khi dùng cùng:

  • Lazertinib
  • Carboplatin
  • Pemetrexed
  • Thuốc chống đông dự phòng huyết khối
  • Các thuốc có nguy cơ gây độc tính trên mắt hoặc da

Người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về:

  • Thuốc kê đơn
  • Thuốc không kê đơn
  • Thực phẩm chức năng
  • Thảo dược đang sử dụng

để hạn chế nguy cơ tương tác bất lợi.

Lưu ý (Thận trọng khi sử dụng)

1. Phản ứng liên quan đến truyền dịch (IRR)

Đây là tác dụng phụ thường gặp nhất trong những lần truyền đầu.

Các dấu hiệu có thể gồm:

  • Sốt
  • Ớn lạnh
  • Khó thở
  • Tụt huyết áp
  • Đỏ bừng mặt

Cần ngừng hoặc giảm tốc độ truyền tùy mức độ nghiêm trọng.

2. Bệnh phổi kẽ (ILD)/Viêm phổi

Theo dõi các triệu chứng:

  • Ho kéo dài
  • Khó thở
  • Đau ngực
  • Giảm oxy máu

Ngừng thuốc ngay nếu nghi ngờ ILD hoặc viêm phổi.

3. Huyết khối tĩnh mạch

Nguy cơ tăng khi phối hợp Lazertinib.

Theo dõi:

  • Đau chân
  • Sưng chân
  • Khó thở đột ngột
  • Đau ngực

Có thể cần sử dụng thuốc chống đông dự phòng.

4. Độc tính da liễu

Có thể xuất hiện:

  • Phát ban nặng
  • Viêm da dạng mụn trứng cá
  • Hoại tử thượng bì nhiễm độc (TEN)

Nên:

  • Dưỡng ẩm thường xuyên
  • Chống nắng đầy đủ
  • Báo ngay cho bác sĩ khi tổn thương da lan rộng.

5. Độc tính trên mắt

Theo dõi:

  • Đau mắt
  • Mờ mắt
  • Chảy nước mắt
  • Sợ ánh sáng

Cần khám chuyên khoa mắt nếu triệu chứng kéo dài hoặc nặng lên.

6. Phụ nữ mang thai

Rybrevant có thể gây hại cho thai nhi.

Khuyến cáo:

  • Tránh mang thai trong thời gian điều trị.
  • Sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả theo hướng dẫn của bác sĩ.

7. Cho con bú

Không nên cho con bú trong thời gian điều trị bằng Rybrevant do nguy cơ ảnh hưởng đến trẻ.

Bảo quản

  • Bảo quản trong tủ lạnh ở nhiệt độ từ 2°C đến 8°C.
  • Không được đông lạnh.
  • Bảo quản trong hộp gốc để tránh ánh sáng.
  • Không lắc mạnh lọ thuốc.
  • Để xa tầm tay trẻ em.

Câu hỏi thường gặp về Rybrevant 350mg/7ml

Rybrevant có phải thuốc hóa trị không?

Không. Rybrevant là thuốc điều trị đích dạng kháng thể đơn dòng, khác với hóa trị truyền thống.

Rybrevant điều trị loại ung thư nào?

Thuốc được chỉ định chủ yếu cho ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có đột biến EGFR.

Rybrevant có gây rụng tóc không?

Rụng tóc không phải là tác dụng phụ thường gặp của Rybrevant. Tuy nhiên, nếu phối hợp hóa trị, người bệnh vẫn có thể bị rụng tóc.

Kết luận

Rybrevant 350mg/7ml Janssen (amivantamab-vmjw) là thuốc điều trị đích tiên tiến dành cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ có đột biến EGFR. Thuốc giúp cải thiện hiệu quả điều trị ở nhiều nhóm bệnh nhân, đặc biệt là các trường hợp có đột biến exon 20 hoặc đã kháng thuốc EGFR-TKI. Do nguy cơ xảy ra các phản ứng truyền dịch, bệnh phổi kẽ, huyết khối và độc tính da liễu, việc sử dụng Rybrevant cần được thực hiện dưới sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa ung bướu.

Chính sách giao hàng

Đánh giá sản phẩm

0 reviews
0
0
0
0
0

Đánh giá

Xóa bộ lọc

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và mua sản phẩm này mới có thể đánh giá.

Góc sức khỏe